nhà cái qh88
nhà cái HR99
nhà cái s666
nhà cái s666
nhà cái sodo
nhà cái sodo
nhà cái aacr1
nhà cái aacr1
nhà cái 123b
nhà cái 123b
nhà cái aacr1
nhà cái aacr1
nhà cái bet66
nhà cái bet66
nhà cái mu90
nhà cái s666

Sổ kết quả - Sổ kết quả miền Bắc 30 ngày - KQXSMB 30 ngày

ngày

Sổ kết quả Miền Trung – Tổng hợp kết quả xổ số

Thứ sáu ngày 03-12-2021

Ninh Thuận
XSNT
Gia Lai
XSGL
G8
71
20
G7
864
693
G6
3543
4483
6394
8440
7843
6685
G5
3714
6874
G4
35262
26895
46485
94236
18208
01929
76317
23655
48332
46839
35853
85116
65034
56269
G3
15621
02372
46641
64626
G2
43360
17589
G1
05899
19656
DB
410142
386242
Đầu Ninh ThuậnGia Lai
0 08
1 14, 17 16
2 21, 29 20, 26
3 36 32, 34, 39
4 42, 43 40, 41, 42, 43
5 53, 55, 56
6 60, 62, 64 69
7 71, 72 74
8 83, 85 85, 89
9 94, 95, 99 93

Thứ năm ngày 02-12-2021

Quảng Bình
XSQB
Quảng Trị
XSQT
Bình Định
XSBDI
G8
74
63
39
G7
839
692
350
G6
6667
7169
4251
1612
8036
6804
0339
8134
9812
G5
1403
3716
8565
G4
20089
91943
30067
86659
27329
14672
51098
33017
47415
05905
46948
01104
99759
58920
50791
93692
36433
21080
79329
99961
10425
G3
13187
58537
47533
35437
18212
14051
G2
39531
80091
30994
G1
18401
51862
21129
DB
501593
243053
947986
Đầu Quảng BìnhQuảng TrịBình Định
0 01, 03 04, 04, 05
1 12, 15, 16, 17 12, 12
2 29 20 25, 29, 29
3 31, 37, 39 33, 36, 37 33, 34, 39, 39
4 43 48
5 51, 59 53, 59 50, 51
6 67, 67, 69 62, 63 61, 65
7 72, 74
8 87, 89 80, 86
9 93, 98 91, 92 91, 92, 94

Thứ tư ngày 01-12-2021

Khánh Hòa
XSKH
Đà Nẵng
XSDNG
G8
92
84
G7
637
071
G6
4242
9713
3866
7912
6465
1988
G5
8217
8665
G4
73752
97053
11117
91142
13661
21099
25445
11143
12677
45506
30090
96731
09001
13210
G3
47269
49616
55073
12843
G2
55386
13913
G1
96039
82765
DB
551882
445153
Đầu Khánh HòaĐà Nẵng
0 01, 06
1 13, 16, 17, 17 10, 12, 13
2
3 37, 39 31
4 42, 42, 45 43, 43
5 52, 53 53
6 61, 66, 69 65, 65, 65
7 71, 73, 77
8 82, 86 84, 88
9 92, 99 90

Thứ ba ngày 30-11-2021

Quảng Nam
XSQNM
Đắk Lắk
XSDLK
G8
47
67
G7
775
827
G6
2769
7224
5528
5956
2653
1494
G5
2104
5045
G4
57444
18542
73209
07660
44201
19355
20842
82076
38898
24272
83125
46624
61340
61341
G3
44891
93797
29846
88153
G2
97296
74083
G1
86329
90046
DB
897037
049836
Đầu Quảng NamĐắk Lắk
0 01, 04, 09
1
2 24, 28, 29 24, 25, 27
3 37 36
4 42, 42, 44, 47 40, 41, 45, 46, 46
5 55 53, 53, 56
6 60, 69 67
7 75 72, 76
8 83
9 91, 96, 97 94, 98

Thứ hai ngày 29-11-2021

Phú Yên
XSPY
Thừa T. Huế
XSTTH
G8
19
51
G7
451
644
G6
0157
9113
4046
6955
9700
2881
G5
3119
9083
G4
18555
95770
55618
23616
71093
88227
81295
86868
50539
46280
89046
09222
52807
21709
G3
91221
41216
89516
90868
G2
98406
48582
G1
69902
12281
DB
581851
026335
Đầu Phú YênThừa T. Huế
0 02, 06 00, 07, 09
1 13, 16, 16, 18, 19, 19 16
2 21, 27 22
3 35, 39
4 46 44, 46
5 51, 51, 55, 57 51, 55
6 68, 68
7 70
8 80, 81, 81, 82, 83
9 93, 95

Chủ nhật ngày 28-11-2021

Khánh Hòa
XSKH
Kon Tum
XSKT
G8
29
63
G7
378
460
G6
7006
3559
7945
6749
9163
4785
G5
9688
6989
G4
64572
98605
97616
49506
86635
82342
37662
43283
55234
75649
37333
46356
11606
60247
G3
02047
71474
27354
18953
G2
38503
49724
G1
88959
34877
DB
467908
922062
Đầu Khánh HòaKon Tum
0 03, 05, 06, 06, 08 06
1 16
2 29 24
3 35 33, 34
4 42, 45, 47 47, 49, 49
5 59, 59 53, 54, 56
6 62 60, 62, 63, 63
7 72, 74, 78 77
8 88 83, 85, 89
9

Thứ bảy ngày 27-11-2021

Đắk Nông
XSDNO
Quảng Ngãi
XSQNG
Đà Nẵng
XSDNG
G8
12
88
94
G7
663
388
209
G6
5793
9138
8712
5034
7556
1341
9121
7157
3243
G5
6038
6773
1637
G4
98668
89292
86590
58873
88391
65002
72818
51819
11513
38825
08287
19686
29776
22332
48385
95577
00389
84993
41217
88685
60696
G3
40864
19563
80739
64378
88948
41675
G2
07799
86830
95106
G1
87787
80522
33411
DB
986356
812129
884055
Đầu Đắk NôngQuảng NgãiĐà Nẵng
0 02 06, 09
1 12, 12, 18 13, 19 11, 17
2 22, 25, 29 21
3 38, 38 30, 32, 34, 39 37
4 41 43, 48
5 56 56 55, 57
6 63, 63, 64, 68
7 73 73, 76, 78 75, 77
8 87 86, 87, 88, 88 85, 85, 89
9 90, 91, 92, 93, 99 93, 94, 96

Thứ sáu ngày 26-11-2021

Ninh Thuận
XSNT
Gia Lai
XSGL
G8
05
16
G7
166
111
G6
3970
7690
1855
9074
3358
9032
G5
6341
9770
G4
32444
28624
65104
31604
07444
35731
60991
82168
95315
54975
86669
99925
17139
93923
G3
14799
58968
47256
72294
G2
99156
91488
G1
99568
74867
DB
280459
811459
Đầu Ninh ThuậnGia Lai
0 04, 04, 05
1 11, 15, 16
2 24 23, 25
3 31 32, 39
4 41, 44, 44
5 55, 56, 59 56, 58, 59
6 66, 68, 68 67, 68, 69
7 70 70, 74, 75
8 88
9 90, 91, 99 94

Thứ năm ngày 25-11-2021

Quảng Bình
XSQB
Quảng Trị
XSQT
Bình Định
XSBDI
G8
65
78
88
G7
869
190
136
G6
4686
8104
6984
1296
2560
6370
4987
3773
0862
G5
5875
5583
4190
G4
57707
20786
72955
30778
03248
17615
44609
56736
11251
50607
57715
04739
10937
57663
42688
63170
22003
01582
51988
90234
56669
G3
48807
81596
96014
52914
43609
60009
G2
37139
44990
56578
G1
43645
03014
48207
DB
729074
602725
867903
Đầu Quảng BìnhQuảng TrịBình Định
0 04, 07, 07, 09 07 03, 03, 07, 09, 09
1 15 14, 14, 14, 15
2 25
3 39 36, 37, 39 34, 36
4 45, 48
5 55 51
6 65, 69 60, 63 62, 69
7 74, 75, 78 70, 78 70, 73, 78
8 84, 86, 86 83 82, 87, 88, 88, 88
9 96 90, 90, 96 90

Thứ tư ngày 24-11-2021

Khánh Hòa
XSKH
Đà Nẵng
XSDNG
G8
78
82
G7
039
196
G6
5714
2728
3027
7859
0714
6334
G5
5555
7315
G4
82288
81597
07119
53246
49467
77938
18650
97994
76928
88262
28229
21406
47887
93043
G3
95795
50155
85893
18615
G2
80651
52869
G1
91162
31363
DB
594992
477124
Đầu Khánh HòaĐà Nẵng
0 06
1 14, 19 14, 15, 15
2 27, 28 24, 28, 29
3 38, 39 34
4 46 43
5 50, 51, 55, 55 59
6 62, 67 62, 63, 69
7 78
8 88 82, 87
9 92, 95, 97 93, 94, 96

Thứ ba ngày 23-11-2021

Quảng Nam
XSQNM
Đắk Lắk
XSDLK
G8
71
31
G7
747
501
G6
3082
7180
6330
8468
2917
3543
G5
9743
0708
G4
22414
20960
66941
85058
52935
59798
88317
28951
65090
39530
54496
26220
26400
27503
G3
80115
06467
30518
73509
G2
41940
82184
G1
46095
66598
DB
791350
396647
Đầu Quảng NamĐắk Lắk
0 00, 01, 03, 08, 09
1 14, 15, 17 17, 18
2 20
3 30, 35 30, 31
4 40, 41, 43, 47 43, 47
5 50, 58 51
6 60, 67 68
7 71
8 80, 82 84
9 95, 98 90, 96, 98

Thứ hai ngày 22-11-2021

Phú Yên
XSPY
Thừa T. Huế
XSTTH
G8
16
55
G7
013
012
G6
4062
7740
9167
8555
6931
4651
G5
2403
8114
G4
03828
97485
34306
09857
29527
52675
62913
83470
12057
81386
93532
10989
94564
20059
G3
26817
60430
70852
80495
G2
84911
45716
G1
48493
06270
DB
897231
488771
Đầu Phú YênThừa T. Huế
0 03, 06
1 11, 13, 13, 16, 17 12, 14, 16
2 27, 28
3 30, 31 31, 32
4 40
5 57 51, 52, 55, 55, 57, 59
6 62, 67 64
7 75 70, 70, 71
8 85 86, 89
9 93 95

Chủ nhật ngày 21-11-2021

Khánh Hòa
XSKH
Kon Tum
XSKT
G8
20
23
G7
555
140
G6
3331
3723
3946
2762
1047
6528
G5
1329
9217
G4
38396
71462
20819
13586
99999
50032
41011
52076
53517
93495
20623
20356
71874
46021
G3
31277
02684
02698
71744
G2
66355
92737
G1
13576
05385
DB
163825
436881
Đầu Khánh HòaKon Tum
0
1 11, 19 17, 17
2 20, 23, 25, 29 21, 23, 23, 28
3 31, 32 37
4 46 40, 44, 47
5 55, 55 56
6 62 62
7 76, 77 74, 76
8 84, 86 81, 85
9 96, 99 95, 98

Thứ bảy ngày 20-11-2021

Đắk Nông
XSDNO
Quảng Ngãi
XSQNG
Đà Nẵng
XSDNG
G8
18
07
05
G7
973
791
301
G6
0725
4567
1423
0693
2171
8971
7228
8742
1130
G5
2160
4578
4177
G4
31954
54981
16212
65945
16018
17965
88658
62759
38535
65126
82688
19247
47407
08355
12480
00929
19366
38273
39791
44198
68195
G3
88099
13627
13210
55915
30726
30847
G2
44677
38399
10602
G1
92503
06022
66633
DB
290163
917844
416968
Đầu Đắk NôngQuảng NgãiĐà Nẵng
0 03 07, 07 01, 02, 05
1 12, 18, 18 10, 15
2 23, 25, 27 22, 26 26, 28, 29
3 35 30, 33
4 45 44, 47 42, 47
5 54, 58 55, 59
6 60, 63, 65, 67 66, 68
7 73, 77 71, 71, 78 73, 77
8 81 88 80
9 99 91, 93, 99 91, 95, 98

Thứ sáu ngày 19-11-2021

Ninh Thuận
XSNT
Gia Lai
XSGL
G8
89
85
G7
552
866
G6
2283
7356
0938
3786
2799
7337
G5
9285
2257
G4
74282
57396
92351
19557
38349
30669
85896
48418
36869
20489
76928
78211
27539
08935
G3
75724
52246
10662
72800
G2
08689
86645
G1
89903
67672
DB
136410
633959
Đầu Ninh ThuậnGia Lai
0 03 00
1 10 11, 18
2 24 28
3 38 35, 37, 39
4 46, 49 45
5 51, 52, 56, 57 57, 59
6 69 62, 66, 69
7 72
8 82, 83, 85, 89, 89 85, 86, 89
9 96, 96 99

Thứ năm ngày 18-11-2021

Quảng Bình
XSQB
Quảng Trị
XSQT
Bình Định
XSBDI
G8
65
08
06
G7
280
064
159
G6
1441
2019
9387
0840
3896
9203
7291
9378
9203
G5
1131
6298
5940
G4
80367
16039
48592
32687
85825
98623
27574
79149
13915
88049
22865
34923
03825
27962
12659
81179
43056
85013
10641
24943
73641
G3
09137
67487
59957
92388
72496
80462
G2
44949
69295
93075
G1
79779
51597
16879
DB
728596
914899
823116
Đầu Quảng BìnhQuảng TrịBình Định
0 03, 08 03, 06
1 19 15 13, 16
2 23, 25 23, 25
3 31, 37, 39
4 41, 49 40, 49, 49 40, 41, 41, 43
5 57 56, 59, 59
6 65, 67 62, 64, 65 62
7 74, 79 75, 78, 79, 79
8 80, 87, 87, 87 88
9 92, 96 95, 96, 97, 98, 99 91, 96

Thứ tư ngày 17-11-2021

Khánh Hòa
XSKH
Đà Nẵng
XSDNG
G8
79
54
G7
051
026
G6
1609
1576
8910
7782
5732
2144
G5
2683
9816
G4
84403
54082
30779
02441
15191
46991
23060
34009
83614
81235
79487
87030
75168
51220
G3
46113
79318
85028
47635
G2
55932
35271
G1
39863
18498
DB
662055
879542
Đầu Khánh HòaĐà Nẵng
0 03, 09 09
1 10, 13, 18 14, 16
2 20, 26, 28
3 32 30, 32, 35, 35
4 41 42, 44
5 51, 55 54
6 60, 63 68
7 76, 79, 79 71
8 82, 83 82, 87
9 91, 91 98

Thứ ba ngày 16-11-2021

Quảng Nam
XSQNM
Đắk Lắk
XSDLK
G8
08
59
G7
368
400
G6
1857
9321
4445
3430
3417
3100
G5
3841
0109
G4
99420
23292
18269
70290
33357
52240
05838
01807
44356
10646
55337
09451
81281
65823
G3
47327
60962
04260
22495
G2
72191
91160
G1
89761
15187
DB
663979
520878
Đầu Quảng NamĐắk Lắk
0 08 00, 00, 07, 09
1 17
2 20, 21, 27 23
3 38 30, 37
4 40, 41, 45 46
5 57, 57 51, 56, 59
6 61, 62, 68, 69 60, 60
7 79 78
8 81, 87
9 90, 91, 92 95

Thứ hai ngày 15-11-2021

Phú Yên
XSPY
Thừa T. Huế
XSTTH
G8
50
50
G7
890
653
G6
9363
7941
5806
4144
7453
3778
G5
6374
4772
G4
62401
09067
61748
51272
28735
89122
70088
31453
75881
53629
76906
62822
89562
08110
G3
10008
11569
87576
59290
G2
51155
91263
G1
34244
54200
DB
179678
390800
Đầu Phú YênThừa T. Huế
0 01, 06, 08 00, 00, 06
1 10
2 22 22, 29
3 35
4 41, 44, 48 44
5 50, 55 50, 53, 53, 53
6 63, 67, 69 62, 63
7 72, 74, 78 72, 76, 78
8 88 81
9 90 90

Chủ nhật ngày 14-11-2021

Khánh Hòa
XSKH
Kon Tum
XSKT
G8
25
01
G7
448
994
G6
1764
6323
4939
9844
2936
6932
G5
0770
8892
G4
28483
83295
19944
60191
17871
75763
59853
91215
12049
35044
56671
65863
99238
56970
G3
70670
14573
54889
62555
G2
78755
66669
G1
09248
49281
DB
944964
734643
Đầu Khánh HòaKon Tum
0 01
1 15
2 23, 25
3 39 32, 36, 38
4 44, 48, 48 43, 44, 44, 49
5 53, 55 55
6 63, 64, 64 63, 69
7 70, 70, 71, 73 70, 71
8 83 81, 89
9 91, 95 92, 94

Thứ bảy ngày 13-11-2021

Đắk Nông
XSDNO
Quảng Ngãi
XSQNG
Đà Nẵng
XSDNG
G8
08
34
45
G7
769
125
249
G6
1911
7911
8096
7359
3679
4919
8451
0028
7184
G5
5638
9025
4948
G4
06513
56083
68890
50018
36418
05828
09677
08261
59501
77293
57764
68582
41502
26113
68900
67061
85983
43307
74524
85039
72393
G3
81853
16276
90186
39462
76175
86926
G2
22749
28362
99757
G1
18745
80747
09440
DB
942657
281650
094286
Đầu Đắk NôngQuảng NgãiĐà Nẵng
0 08 01, 02 00, 07
1 11, 11, 13, 18, 18 13, 19
2 28 25, 25 24, 26, 28
3 38 34 39
4 45, 49 47 40, 45, 48, 49
5 53, 57 50, 59 51, 57
6 69 61, 62, 62, 64 61
7 76, 77 79 75
8 83 82, 86 83, 84, 86
9 90, 96 93 93

Thứ sáu ngày 12-11-2021

Ninh Thuận
XSNT
Gia Lai
XSGL
G8
83
41
G7
363
837
G6
1445
9884
7592
6558
8837
6653
G5
4416
9308
G4
24964
08945
97203
70902
01402
67731
82501
89291
29585
42106
75379
76906
66044
50388
G3
52648
80833
33267
15473
G2
74676
99131
G1
92025
89433
DB
000177
932080
Đầu Ninh ThuậnGia Lai
0 01, 02, 02, 03 06, 06, 08
1 16
2 25
3 31, 33 31, 33, 37, 37
4 45, 45, 48 41, 44
5 53, 58
6 63, 64 67
7 76, 77 73, 79
8 83, 84 80, 85, 88
9 92 91

Thứ năm ngày 11-11-2021

Quảng Bình
XSQB
Quảng Trị
XSQT
Bình Định
XSBDI
G8
24
07
22
G7
416
150
387
G6
4147
7779
5905
8963
0461
9937
1300
2516
4846
G5
3935
5553
5278
G4
83041
25274
97430
36825
29218
98149
50302
96054
76427
81007
91227
80281
82950
66716
49827
35443
11376
13162
81643
63321
26128
G3
86301
52020
10827
95982
26778
41879
G2
00854
09128
85062
G1
63326
94059
04815
DB
745264
392172
047927
Đầu Quảng BìnhQuảng TrịBình Định
0 01, 02, 05 07, 07 00
1 16, 18 16 15, 16
2 20, 24, 25, 26 27, 27, 27, 28 21, 22, 27, 27, 28
3 30, 35 37
4 41, 47, 49 43, 43, 46
5 54 50, 50, 53, 54, 59
6 64 61, 63 62, 62
7 74, 79 72 76, 78, 78, 79
8 81, 82 87
9

Thứ tư ngày 10-11-2021

Khánh Hòa
XSKH
Đà Nẵng
XSDNG
G8
85
66
G7
615
714
G6
5358
3022
9870
5258
7941
7649
G5
9137
7548
G4
84298
25536
25114
03978
54427
76230
53475
54159
33079
49892
33276
77686
62092
40591
G3
70191
56623
13212
57977
G2
74305
88989
G1
89774
93507
DB
497660
213664
Đầu Khánh HòaĐà Nẵng
0 05 07
1 14, 15 12, 14
2 22, 23, 27
3 30, 36, 37
4 41, 48, 49
5 58 58, 59
6 60 64, 66
7 70, 74, 75, 78 76, 77, 79
8 85 86, 89
9 91, 98 91, 92, 92

Thứ ba ngày 09-11-2021

Quảng Nam
XSQNM
Đắk Lắk
XSDLK
G8
19
94
G7
782
722
G6
2091
3046
4511
6709
9916
5272
G5
3869
6612
G4
40370
86430
73475
89985
96668
58845
02022
41726
93865
19722
89390
23229
58668
76657
G3
46203
59924
08873
33666
G2
81208
42594
G1
38489
54218
DB
749537
489728
Đầu Quảng NamĐắk Lắk
0 03, 08 09
1 11, 19 12, 16, 18
2 22, 24 22, 22, 26, 28, 29
3 30, 37
4 45, 46
5 57
6 68, 69 65, 66, 68
7 70, 75 72, 73
8 82, 85, 89
9 91 90, 94, 94

Thứ hai ngày 08-11-2021

Phú Yên
XSPY
Thừa T. Huế
XSTTH
G8
05
90
G7
596
608
G6
1055
3413
8067
8210
3590
7762
G5
4077
0472
G4
75297
27163
32487
59789
93056
51208
81888
36177
19501
32869
30214
46537
01656
24165
G3
52382
39633
53662
21041
G2
51305
04404
G1
47921
18180
DB
319380
036018
Đầu Phú YênThừa T. Huế
0 05, 05, 08 01, 04, 08
1 13 10, 14, 18
2 21
3 33 37
4 41
5 55, 56 56
6 63, 67 62, 62, 65, 69
7 77 72, 77
8 80, 82, 87, 88, 89 80
9 96, 97 90, 90

Chủ nhật ngày 07-11-2021

Khánh Hòa
XSKH
Kon Tum
XSKT
G8
46
38
G7
441
308
G6
0170
4035
0870
4591
6053
9942
G5
8850
4103
G4
99317
32946
46192
59541
13110
35526
71565
07923
45962
54852
27568
92751
94940
55466
G3
90524
19217
81234
22383
G2
38921
37239
G1
85876
47755
DB
582257
563502
Đầu Khánh HòaKon Tum
0 02, 03, 08
1 10, 17, 17
2 21, 24, 26 23
3 35 34, 38, 39
4 41, 41, 46, 46 40, 42
5 50, 57 51, 52, 53, 55
6 65 62, 66, 68
7 70, 70, 76
8 83
9 92 91

Thứ bảy ngày 06-11-2021

Đắk Nông
XSDNO
Quảng Ngãi
XSQNG
Đà Nẵng
XSDNG
G8
75
99
58
G7
769
705
519
G6
9961
5080
3669
3034
1351
4220
6626
5588
1241
G5
3055
9102
5473
G4
24969
92285
19543
69066
88782
05384
28020
78732
02254
67325
64034
03034
03903
84602
13486
22790
67489
26126
53979
42790
00660
G3
83704
22206
56216
09696
70188
09362
G2
54517
61163
45459
G1
43090
93757
69665
DB
332808
217662
883768
Đầu Đắk NôngQuảng NgãiĐà Nẵng
0 04, 06, 08 02, 02, 03, 05
1 17 16 19
2 20 20, 25 26, 26
3 32, 34, 34, 34
4 43 41
5 55 51, 54, 57 58, 59
6 61, 66, 69, 69, 69 62, 63 60, 62, 65, 68
7 75 73, 79
8 80, 82, 84, 85 86, 88, 88, 89
9 90 96, 99 90, 90

Thứ sáu ngày 05-11-2021

Ninh Thuận
XSNT
Gia Lai
XSGL
G8
06
20
G7
258
377
G6
7359
2086
6522
3794
1066
9786
G5
0951
6953
G4
98014
02248
59983
23970
39146
50703
40984
19154
92967
02366
49219
68373
46938
29486
G3
65854
56600
92802
43978
G2
21810
78005
G1
44237
28591
DB
842628
156483
Đầu Ninh ThuậnGia Lai
0 00, 03, 06 02, 05
1 10, 14 19
2 22, 28 20
3 37 38
4 46, 48
5 51, 54, 58, 59 53, 54
6 66, 66, 67
7 70 73, 77, 78
8 83, 84, 86 83, 86, 86
9 91, 94